Traffic jam là gì?

/ˈtræfɪk ʤæm/Danh từ

Traffic jam nghĩa là Tắc đường, ùn tắc giao thông

Hình minh họa từ Traffic jam - Tắc đường, ùn tắc giao thông

Ví dụ với Traffic jam

  • It is exhausting being stuck in a traffic jam.

    Thật mệt mỏi khi mắc kẹt trong một vụ ùn tắc giao thông

  • A1Sorry I am late; I got stuck in a huge traffic jam.

    Xin lỗi tôi đến muộn; tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường lớn.

  • B1A broken-down freight lorry caused an agonizing eight-kilometer traffic jam on the motorway.

    Một chiếc xe tải chở hàng bị hỏng đã gây ra một vụ kẹt xe dài tám cây số đầy ngao ngán trên đường cao tốc.

  • B2Traffic monitoring drones broadcast aerial congestion feeds to divert approaching drivers around sudden traffic jams.

    Thiết bị bay giám sát giao thông truyền hình ảnh tắc đường từ trên cao để điều hướng tài xế tránh các điểm kẹt xe đột xuất.

Cụm từ thường đi với Traffic jam

  • stuck in a traffic jam: bị mắc kẹt trong vụ tắc đường
  • massive traffic jam: vụ kẹt xe kinh hoàng kéo dài
  • cause a traffic jam: gây ra cảnh tắc đường

Từ đồng nghĩa

  • gridlock: tình trạng tê liệt giao thông
  • bottleneck: nút thắt cổ chai

Từ trái nghĩa

  • clear road: đường thông thoáng

Mẹo ghi nhớ

Tra fic giam (Traffic jam) mình hàng tiếng đồng hồ giữa cảnh tắc đường.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →