Traffic jam là gì?
Traffic jam nghĩa là Tắc đường, ùn tắc giao thông

Ví dụ với Traffic jam
It is exhausting being stuck in a traffic jam.
Thật mệt mỏi khi mắc kẹt trong một vụ ùn tắc giao thông
A1Sorry I am late; I got stuck in a huge traffic jam.
Xin lỗi tôi đến muộn; tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường lớn.
B1A broken-down freight lorry caused an agonizing eight-kilometer traffic jam on the motorway.
Một chiếc xe tải chở hàng bị hỏng đã gây ra một vụ kẹt xe dài tám cây số đầy ngao ngán trên đường cao tốc.
B2Traffic monitoring drones broadcast aerial congestion feeds to divert approaching drivers around sudden traffic jams.
Thiết bị bay giám sát giao thông truyền hình ảnh tắc đường từ trên cao để điều hướng tài xế tránh các điểm kẹt xe đột xuất.
Cụm từ thường đi với Traffic jam
- stuck in a traffic jam: bị mắc kẹt trong vụ tắc đường
- massive traffic jam: vụ kẹt xe kinh hoàng kéo dài
- cause a traffic jam: gây ra cảnh tắc đường
Từ đồng nghĩa
- gridlock: tình trạng tê liệt giao thông
- bottleneck: nút thắt cổ chai
Từ trái nghĩa
- clear road: đường thông thoáng
Mẹo ghi nhớ
Tra fic giam (Traffic jam) mình hàng tiếng đồng hồ giữa cảnh tắc đường.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao