Journey là gì?
Journey nghĩa là Hành trình

Ví dụ với Journey
Every journey begins with a single step.
Mọi hành trình đều bắt đầu với một bước chân
A1We wish you a pleasant and safe journey to your hometown.
Chúng tôi chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ và thượng lộ bình an về quê nhà.
B1The epic train journey aboard the Reunification Express winds through scenic emerald coastlines and misty passes.
Hành trình tàu hỏa tuyệt đẹp trên chuyến tàu Thống Nhất uốn lượn qua những bờ biển xanh ngọc và đèo mờ sương.
B2Philosophers reflect that self-actualization is not a fixed terminal milestone, but an ongoing lifelong journey.
Các triết gia nhận định rằng việc hoàn thiện bản thân không phải là một đích đến cố định, mà là một hành trình trọn đời.
Cụm từ thường đi với Journey
- long journey: chuyến đi dài ngày
- safe journey: chuyến đi thượng lộ bình an
- journey of a thousand miles begins with a single step: hành trình vạn dặm khởi đầu từ một bước chân (idiom)
Từ đồng nghĩa
- voyage: chuyến hải hành/hành trình lớn
- trek: cuộc lữ hành
Mẹo ghi nhớ
Giờ này (Journey) chuẩn bị hành trang lên đường cho một hành trình vạn dặm.