Travel là gì?

/ˈtrævəl/Động từ

Travel nghĩa là Đi du lịch

Hình minh họa từ Travel - Đi du lịch

Ví dụ với Travel

  • How often do you travel abroad?

    Bao lâu thì cậu đi du lịch nước ngoài một lần?

  • A1I love to travel to coastal destinations during hot summer vacations.

    Tôi thích đi du lịch đến các vùng ven biển trong kỳ nghỉ hè oi ả.

  • B1Seasoned globe-trotters always advocate packing versatile clothes to travel light and avoid checked baggage.

    Những người đi du lịch sành sỏi luôn khuyên nên xếp quần áo đa năng để đi du lịch gọn nhẹ và tránh hành lý ký gửi.

  • B2International business travel increasingly incorporates hybrid digital conferencing to curb corporate carbon emissions.

    Chuyến công tác quốc tế ngày càng tích hợp hội nghị số kết hợp để giảm lượng phát thải carbon của tập đoàn.

Cụm từ thường đi với Travel

  • travel the world: đi du lịch vòng quanh thế giới
  • travel agency: công ty đại lý du lịch
  • travel light: du lịch gọn nhẹ ít hành lý (idiom)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • stay home: ở nhà

Mẹo ghi nhớ

Trao vé lên đường (Travel) đi du lịch chiêm ngưỡng cảnh sắc muôn nơi.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →