Itinerary là gì?
Itinerary nghĩa là Lịch trình chuyến đi

Ví dụ với Itinerary
Our tour itinerary covers visits to five historical European cities.
Lịch trình tour của chúng tôi bao gồm việc ghé thăm năm thành phố châu Âu lịch sử
A1The tour operator emailed us a detailed travel itinerary for our upcoming five-day trip.
Công ty lữ hành đã gửi email lịch trình du lịch chi tiết cho chuyến đi năm ngày sắp tới của chúng tôi.
B1Leave room for spontaneous detours rather than cramming too many monuments into a rigid daily itinerary.
Hãy chừa chỗ cho những chuyến đi ngẫu hứng thay vì nhồi nhét quá nhiều di tích vào một lịch trình cứng nhắc.
B2VIP protection security details establish dynamic contingency itineraries to avoid predictable motorcade routes.
Lực lượng an ninh bảo vệ yếu nhân thiết lập các lịch trình dự phòng linh hoạt để tránh cung đường đoàn xe cố định.
Cụm từ thường đi với Itinerary
- travel itinerary: lịch trình du lịch
- detailed itinerary: lịch trình chi tiết
- stick to the itinerary: bám sát lịch trình chuyến đi
Từ đồng nghĩa
- travel plan: kế hoạch đi lại
- schedule: lịch trình
Mẹo ghi nhớ
Ít tiền nè ráng (Itinerary) lên lịch trình du lịch thật kỹ lưỡng tiết kiệm.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Backpacker Khách du lịch bụi
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa
- Sightseer Người đi thưởng ngoạn cảnh đẹp, du khách ngắm cảnh
- Jet lag Hội chứng mệt mỏi do lệch múi giờ
- Wanderlust Niềm đam mê xê dịch ngao du khắp chốn
- Brochure Tập sách quảng cáo du lịch gấp nếp, tập tài liệu mỏng