Luggage là gì?
Luggage nghĩa là Hành lý

Ví dụ với Luggage
Airport staff helped her retrieve her missing luggage from storage.
Nhân viên sân bay đã hỗ trợ cô tìm lại hành lý thất lạc trong kho
A1Passengers are permitted to bring one piece of hand luggage into the cabin.
Hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay vào khoang máy bay.
B1Weigh your suitcases at home to avoid hefty excess luggage surcharges at airline check-in desks.
Hãy cân va li ở nhà để tránh bị phạt phí hành lý quá cân đắt đỏ tại quầy làm thủ tục bay.
B2Automated barcoded luggage tracking tags allow travelers to monitor bag transfers on mobile apps.
Thẻ theo dõi hành lý mã vạch tự động cho phép hành khách theo dõi đường đi của hành lý trên ứng dụng di động.
Cụm từ thường đi với Luggage
- hand luggage: hành lý xách tay
- checked luggage: hành lý ký gửi
- excess luggage: hành lý quá cước
Từ đồng nghĩa
- baggage: hành lý
- gear: đồ đạc mang theo
Mẹo ghi nhớ
Lắc gãy ghế (Luggage) vì vác đống hành lý cồng kềnh lên khoang để đồ máy bay.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa
- Sightseer Người đi thưởng ngoạn cảnh đẹp, du khách ngắm cảnh
- Jet lag Hội chứng mệt mỏi do lệch múi giờ
- Wanderlust Niềm đam mê xê dịch ngao du khắp chốn
- Brochure Tập sách quảng cáo du lịch gấp nếp, tập tài liệu mỏng
- Trekker Người đi bộ thám hiểm đường trường, người đi phượt leo núi
- Cruise Chuyến hải trình trên du thuyền sang trọng, đi du ngoạn đường biển