Boarding pass là gì?
Boarding pass nghĩa là Thẻ lên máy bay

Ví dụ với Boarding pass
Keep your boarding pass and passport handy at the terminal gate.
Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay và hộ chiếu tại cửa khởi hành
A1Have your passport and boarding pass ready when approaching the departure gate.
Hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thẻ lên máy bay khi tiến đến cửa khởi hành.
B1Scanning your digital mobile boarding pass at the security turnstile saves printing paper waste.
Quét thẻ lên máy bay điện tử trên điện thoại tại cửa an ninh giúp tiết kiệm giấy in.
B2The boarding pass barcode encodes encrypted passenger reservation data and priority frequent flyer tiers.
Mã vạch trên thẻ lên máy bay mã hóa dữ liệu đặt chỗ và hạng khách hàng thường xuyên ưu tiên.
Cụm từ thường đi với Boarding pass
- show your boarding pass: xuất trình thẻ lên máy bay
- mobile boarding pass: thẻ lên máy bay điện tử trên điện thoại
- print the boarding pass: in thẻ lên máy bay
Từ đồng nghĩa
- flight coupon: cuống vé lên máy bay
Mẹo ghi nhớ
Bò lên bớt sợ (Boarding pass) khi cầm chắc tấm thẻ lên máy bay vào đúng cửa khởi hành.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa
- Sightseer Người đi thưởng ngoạn cảnh đẹp, du khách ngắm cảnh
- Jet lag Hội chứng mệt mỏi do lệch múi giờ
- Wanderlust Niềm đam mê xê dịch ngao du khắp chốn
- Brochure Tập sách quảng cáo du lịch gấp nếp, tập tài liệu mỏng
- Trekker Người đi bộ thám hiểm đường trường, người đi phượt leo núi
- Cruise Chuyến hải trình trên du thuyền sang trọng, đi du ngoạn đường biển
- Landmark Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng
- concierge nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn