concierge là gì?
concierge nghĩa là nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn

Ví dụ với concierge
The helpful hotel concierge secured hard-to-get opera tickets and booked a private limousine for us.
Người nhân viên hỗ trợ khách sạn chu đáo đã kiếm được những chiếc vé xem opera khó tìm và đặt một chiếc xe limousine riêng cho chúng tôi.
A1Ask the hotel concierge for the best local pasta recommendation.
Hãy hỏi nhân viên hỗ trợ khách sạn để biết gợi ý quán mì Ý ngon nhất địa phương.
B1Wearing the coveted gold Keys of St. Peter signifies a concierge's elite standing in the international Les Clefs d'Or guild.
Đeo chiếc Chìa khóa Vàng Thánh Peter đáng mơ ước biểu thị vị thế ưu tú của một nhân viên hỗ trợ trong hiệp hội quốc tế Les Clefs d'Or.
B2Luxury hospitality properties rely on knowledgeable concierges wielding deep local cultural networks to orchestrate bespoke guest experiences.
Các cơ sở lưu trú sang trọng dựa vào những nhân viên hỗ trợ am hiểu nắm giữ mạng lưới văn hóa địa phương sâu rộng để dàn xếp những trải nghiệm cá nhân hóa cho khách.
Cụm từ thường đi với concierge
- hotel concierge: nhân viên hỗ trợ khách sạn
- ask the concierge: hỏi nhân viên tiền sảnh
Từ đồng nghĩa
- guest relations officer: nhân viên quan hệ khách hàng
Mẹo ghi nhớ
Concierge gốc tiếng Pháp chỉ người giữ khóa và chăm lo mọi nhu cầu ăn chơi, đặt vé của khách VIP trong khách sạn.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- stopover điểm dừng chân quá cảnh dài ngày
- wayfarer người bộ hành lữ khách đường xa
- voyager nhà thám hiểm hành trình dài ngày
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố