concierge là gì?

/kɒnˈsieəʒ/Danh từ

concierge nghĩa là nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn

Hình minh họa từ concierge - nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn

Ví dụ với concierge

  • The helpful hotel concierge secured hard-to-get opera tickets and booked a private limousine for us.

    Người nhân viên hỗ trợ khách sạn chu đáo đã kiếm được những chiếc vé xem opera khó tìm và đặt một chiếc xe limousine riêng cho chúng tôi.

  • A1Ask the hotel concierge for the best local pasta recommendation.

    Hãy hỏi nhân viên hỗ trợ khách sạn để biết gợi ý quán mì Ý ngon nhất địa phương.

  • B1Wearing the coveted gold Keys of St. Peter signifies a concierge's elite standing in the international Les Clefs d'Or guild.

    Đeo chiếc Chìa khóa Vàng Thánh Peter đáng mơ ước biểu thị vị thế ưu tú của một nhân viên hỗ trợ trong hiệp hội quốc tế Les Clefs d'Or.

  • B2Luxury hospitality properties rely on knowledgeable concierges wielding deep local cultural networks to orchestrate bespoke guest experiences.

    Các cơ sở lưu trú sang trọng dựa vào những nhân viên hỗ trợ am hiểu nắm giữ mạng lưới văn hóa địa phương sâu rộng để dàn xếp những trải nghiệm cá nhân hóa cho khách.

Cụm từ thường đi với concierge

  • hotel concierge: nhân viên hỗ trợ khách sạn
  • ask the concierge: hỏi nhân viên tiền sảnh

Từ đồng nghĩa

  • guest relations officer: nhân viên quan hệ khách hàng

Mẹo ghi nhớ

Concierge gốc tiếng Pháp chỉ người giữ khóa và chăm lo mọi nhu cầu ăn chơi, đặt vé của khách VIP trong khách sạn.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →