staycation là gì?
staycation nghĩa là kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố

Ví dụ với staycation
We can see a staycation here.
Chúng ta có thể thấy một kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố ở đây.
A1We can see a staycation here.
Chúng ta có thể thấy một kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố ở đây.
B1Understanding the role of staycation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how staycation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với staycation
- common staycation: kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố phổ biến
- essential staycation: kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- local holiday: nghỉ ngơi tại chỗ
Mẹo ghi nhớ
Tận hưởng kỳ nghỉ staycation tại khách sạn sang trọng ngay trung tâm mà không cần đi xa.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút
- Backpack Ba lô
- Custom Phong tục tập quán
- Destination Điểm đến