Adventure là gì?
Adventure nghĩa là Cuộc khám phá

Ví dụ với Adventure
I love the idea of going on an adventure with my friends in the wild.
Tớ thích ý tưởng tham gia một chuyến khám phá với bạn bè trong miền hoang dã
A1Trekking through the jungle was the most exciting adventure of my life.
Băng rừng nhiệt đới là chuyến phiêu lưu kỳ thú nhất trong cuộc đời tôi.
B1Travelers with a keen sense of adventure seek out remote destinations far off the tourist trail.
Những du khách có máu phiêu lưu mạo hiểm luôn tìm kiếm các điểm đến hẻo lánh ngoài cung đường du lịch quen thuộc.
B2Extreme mountaineering expeditions balance the thrill of high-altitude adventure with perilous alpine hazards.
Các chuyến leo núi mạo hiểm đỉnh cao cân bằng giữa sự phấn khích của phiêu lưu độ cao với hiểm nguy rình rập.
Cụm từ thường đi với Adventure
- exciting adventure: chuyến phiêu lưu thú vị
- sense of adventure: máu phiêu lưu mạo hiểm
- outdoor adventure: chuyến thám hiểm ngoài trời
Từ đồng nghĩa
- expedition: chuyến thám hiểm
- quest: cuộc hành trình tìm kiếm
Từ trái nghĩa
- routine: thói quen buồn tẻ
Mẹo ghi nhớ
Ách ven trời (Adventure) xách ba lô lên đường bắt đầu chuyến phiêu lưu kỳ thú.