Map là gì?
Map nghĩa là Bản đồ

Ví dụ với Map
Don’t forget to bring the map since we may get lost.
Đừng quên mang bản đồ nhé vì chúng ta có thể bị lạc đấy
A1Check the city map to find the fastest walking route to the museum.
Hãy xem bản đồ thành phố để tìm tuyến đường đi bộ nhanh nhất đến bảo tàng.
B1Hosting the international film festival definitively put the sleepy coastal village on the global tourism map.
Việc đăng cai liên hoan phim quốc tế đã đưa ngôi làng ven biển yên bình lên bản đồ du lịch toàn cầu.
B2Geographic cartographers utilize satellite telemetry to map tectonic fault-line shifts with millimeter precision.
Các chuyên gia vẽ bản đồ địa lý sử dụng dữ liệu vệ tinh để lập bản đồ dịch chuyển đứt gãy kiến tạo chính xác đến từng milimét.
Cụm từ thường đi với Map
- road map: bản đồ đường đi / lộ trình chiến lược (idiom)
- world map: bản đồ thế giới
- put on the map: làm cho một địa danh trở nên nổi tiếng (idiom)
Từ đồng nghĩa
- chart: hải đồ, bản đồ hàng hải
- plan: bản đồ quy hoạch
Mẹo ghi nhớ
Mép (Map) tờ bản đồ gấp gọn gàng trong túi áo chỉ đường cho lữ khách.