Tour guide là gì?
Tour guide nghĩa là Hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ với Tour guide
Adam is our friendly tour guide on this trip.
Adam là hướng dẫn viên du lịch thân thiện trong chuyến đi này của chúng tôi
A1Our friendly local tour guide showed us the most scenic spots in the village.
Người hướng dẫn viên du lịch địa phương thân thiện đã chỉ cho chúng tôi những điểm đẹp nhất trong làng.
B1An articulate tour guide enriches historical sightseeing with humorous folk anecdotes and cultural depth.
Một hướng dẫn viên hoạt ngôn làm phong phú chuyến tham quan lịch sử bằng những giai thoại dân gian dí dỏm.
B2Certified alpine tour guides must demonstrate advanced crevasse rescue capabilities and avalanche forecasting.
Hướng dẫn viên leo núi có chứng chỉ phải chứng minh năng lực cứu nạn khe nứt băng và dự báo tuyết lở nâng cao.
Cụm từ thường đi với Tour guide
- local tour guide: hướng dẫn viên du lịch địa phương
- licensed tour guide: hướng dẫn viên có chứng chỉ hành nghề
- experienced tour guide: hướng dẫn viên du lịch giàu kinh nghiệm
Từ đồng nghĩa
- docent: thuyết minh viên
- courier: người dẫn tour
Mẹo ghi nhớ
Tua gáy (Tour guide) rộn rã lời thuyết minh truyền cảm của người hướng dẫn viên du lịch.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Tourist Khách du lịch
- Travel Đi du lịch
- Trip Chuyến đi
- Vacation Kì nghỉ
- Itinerary Lịch trình chuyến đi
- Backpacker Khách du lịch bụi
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng