Backpacker là gì?
Backpacker nghĩa là Khách du lịch bụi

Ví dụ với Backpacker
Many young backpackers stay in affordable youth hostels across Asia.
Nhiều bạn trẻ đi du lịch bụi chọn ở các nhà nghỉ giá rẻ khắp châu Á
A1Backpackers often stay in shared dormitory rooms in inexpensive youth hostels.
Dân du lịch bụi thường ở trong các phòng ngủ tập thể tại các nhà nghỉ thanh niên giá rẻ.
B1Bustling backpacker districts like Bui Vien Street in Ho Chi Minh City pulse with nightlife and street snacks.
Khu phố Tây Bùi Viện nhộn nhịp ở TP.HCM rộn ràng với đời sống về đêm và các món ăn đường phố.
B2The Southeast Asian Banana Pancake Trail caters to self-reliant backpackers traversing overland bus routes.
Cung đường du lịch bụi Đông Nam Á phục vụ du khách tự túc đi lại qua các tuyến xe khách liên vận.
Cụm từ thường đi với Backpacker
- budget backpacker: khách du lịch bụi bình dân
- backpacker hostel: nhà nghỉ dành cho dân phượt
- backpacker trail: cung đường phượt của dân du lịch bụi
Từ đồng nghĩa
- globe-trotter: dân phượt khắp năm châu
- nomad: kẻ du mục du lịch
Từ trái nghĩa
- luxury tourist: khách du lịch nghỉ dưỡng xa hoa
Mẹo ghi nhớ
Bác phượt kẹt (Backpacker) tiền nhưng giàu trải nghiệm của một tay du lịch bụi đích thực.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa
- Sightseer Người đi thưởng ngoạn cảnh đẹp, du khách ngắm cảnh
- Jet lag Hội chứng mệt mỏi do lệch múi giờ
- Wanderlust Niềm đam mê xê dịch ngao du khắp chốn
- Brochure Tập sách quảng cáo du lịch gấp nếp, tập tài liệu mỏng
- Trekker Người đi bộ thám hiểm đường trường, người đi phượt leo núi