Trekker là gì?
Trekker nghĩa là Người đi bộ thám hiểm đường trường, người đi phượt leo núi

Ví dụ với Trekker
Hardy mountain trekkers braved steep rocky trails and thin air to reach the Himalayan base camp.
Những người đi bộ thám hiểm vùng núi kiên cường đã dũng cảm vượt qua những con đường mòn đá dốc và không khí loãng để đến trạm dừng chân Himalaya
A1The tired trekkers set up their tents beside the clear mountain stream.
Những người đi bộ đường trường mệt mỏi dựng lều bên dòng suối núi trong vắt.
B1Local sherpa guides assist international trekkers by carrying emergency oxygen supplies and heavy camping gear.
Các hướng dẫn viên địa phương hỗ trợ những người thám hiểm quốc tế bằng cách mang theo bình dưỡng khí khẩn cấp và đồ cắm trại nặng.
B2Sustainable wilderness management requires registered trekkers to pack out all non-biodegradable waste from high-altitude fragile passes.
Quản lý vùng hoang dã bền vững đòi hỏi những người phượt thám hiểm đã đăng ký phải mang toàn bộ rác không phân hủy ra khỏi các con đèo mỏng manh trên cao.
Cụm từ thường đi với Trekker
- mountain trekker: người đi phượt leo núi
- experienced trekker: người thám hiểm dạn dày kinh nghiệm
- group of trekkers: đoàn người đi phượt
Từ đồng nghĩa
- hiker: người đi bộ dã ngoại
- backpacker: du khách ba lô
- trail walker: người đi đường mòn
Mẹo ghi nhớ
Trẻ kơ (Trekker) - các bạn trẻ cơ bắp khỏe mạnh làm những người đi phượt thám hiểm.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Cruise Chuyến hải trình trên du thuyền sang trọng, đi du ngoạn đường biển
- Landmark Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng
- concierge nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn
- stopover điểm dừng chân quá cảnh dài ngày
- wayfarer người bộ hành lữ khách đường xa
- voyager nhà thám hiểm hành trình dài ngày
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát