Landmark là gì?
Landmark nghĩa là Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng

Ví dụ với Landmark
The Eiffel Tower is an iconic architectural landmark recognizable anywhere across the globe.
Tháp Eiffel là một thắng cảnh kiến trúc mang tính biểu tượng có thể nhận ra ở bất kỳ đâu trên toàn cầu
A1The Statue of Liberty is a world-famous landmark in New York harbor.
Tượng Nữ thần Tự do là một thắng cảnh nổi tiếng thế giới ở bến cảng New York.
B1Tourists use distinctive high-rise landmarks like the CN Tower to orient themselves when navigating unfamiliar cities.
Du khách sử dụng các cột mốc cao tầng đặc trưng như Tháp CN để định hướng cho mình khi di chuyển trong các thành phố xa lạ.
B2UNESCO designated the ancient citadel a protected World Heritage landmark to shield its masonry from commercial encroachment.
UNESCO đã công nhận tòa thành cổ là thắng cảnh Di sản Thế giới được bảo vệ để che chở cho khối kiến trúc đá của nó khỏi sự xâm lấn thương mại.
Cụm từ thường đi với Landmark
- historic landmark: di tích lịch sử nổi tiếng
- iconic landmark: thắng cảnh biểu tượng
- city landmark: cột mốc địa danh thành phố
Từ đồng nghĩa
- monument: tượng đài danh thắng
- focal point: điểm mốc tiêu biểu
- national treasure: bảo vật quốc gia
Mẹo ghi nhớ
Lan mác (Landmark) - đất (land) có gắn nhãn mác (mark) biểu tượng danh lam thắng cảnh.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- concierge nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn
- stopover điểm dừng chân quá cảnh dài ngày
- wayfarer người bộ hành lữ khách đường xa
- voyager nhà thám hiểm hành trình dài ngày
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời
- seaside vùng bờ biển nghỉ mát
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt