resort là gì?
resort nghĩa là khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển

Ví dụ với resort
We can see a resort here.
Chúng ta có thể thấy một khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển ở đây.
A1We can see a resort here.
Chúng ta có thể thấy một khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển ở đây.
B1Understanding the role of resort is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how resort influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với resort
- common resort: khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển phổ biến
- essential resort: khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- holiday retreat: khu nghỉ dưỡng
Mẹo ghi nhớ
Thư giãn tại khu nghỉ dưỡng resort năm sao với hồ bơi vô cực và dịch vụ spa thư thái.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút
- Backpack Ba lô