Accommodation là gì?
Accommodation nghĩa là Chỗ ở, điều kiện ăn ở

Ví dụ với Accommodation
The accommodation condition of this tour is quite good.
Điều kiện ăn ở của tour du lịch này khá tốt
A1We need to book our holiday accommodation at least three weeks in advance.
Chúng ta cần đặt chỗ ở cho kỳ nghỉ trước ít nhất ba tuần.
B1The conference organizers arranged comfortable hotel accommodation for all keynote speakers.
Ban tổ chức hội nghị đã sắp xếp chỗ ở khách sạn tiện nghi cho tất cả các diễn giả chính.
B2Ecotourism lodges offer solar-powered sustainable accommodation deep within the cloud forest.
Các khu nhà trọ sinh thái mang lại chỗ ở bền vững chạy bằng năng lượng mặt trời giữa rừng mây.
Cụm từ thường đi với Accommodation
- hotel accommodation: chỗ ở khách sạn
- book accommodation: đặt chỗ ở trước
- budget accommodation: chỗ ở bình dân giá rẻ
Từ đồng nghĩa
- lodging: nơi ăn chốn ở
- quarters: chỗ trọ
Mẹo ghi nhớ
Ở còm mọn đây (Accommodation) tìm chỗ ở bình dân cho chuyến phượt dài ngày.