Explore là gì?

/ɪkˈsplɔr/Động từ

Explore nghĩa là Khám phá

Hình minh họa từ Explore - Khám phá

Ví dụ với Explore

  • I decided to go out and explore the town.

    Tôi quyết định đi ra ngoài và khám phá thị trấn

  • A1We rented motorbikes to explore the charming quiet alleys of Hoi An.

    Chúng tôi thuê xe máy để khám phá những ngõ nhỏ bình yên xinh đẹp của Hội An.

  • B1Before committing to a contract, take time to thoroughly explore all available financial alternatives.

    Trước khi ký hợp đồng, hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ lưỡng mọi phương án tài chính hiện có.

  • B2Deep-sea autonomous submersibles explore hydrothermal vent trenches kilometers beneath the oceanic abyss.

    Tàu ngầm tự hành biển sâu khám phá các rãnh miệng phun thủy nhiệt sâu hàng ngàn mét dưới đáy đại dương.

Cụm từ thường đi với Explore

  • explore new places: khám phá những vùng đất mới
  • explore options: tìm hiểu, cân nhắc các lựa chọn
  • explore uncharted territory: khám phá vùng đất chưa từng có trên bản đồ (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • discover: phát hiện, khám phá
  • investigate: tìm tòi nghiên cứu

Từ trái nghĩa

  • overlook: bỏ qua
  • ignore: phớt lờ

Mẹo ghi nhớ

Ít sờ lo gì (Explore) cứ mạnh dạn bước chân đi khám phá thế giới bao la.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →