Tour là gì?
Tour nghĩa là Chuyến du lịch

Ví dụ với Tour
They decided to go on a tour to Europe.
Họ quyết định đi một chuyến du lịch tới châu Âu
A1We joined a three-day boat tour around the emerald waters of Ha Long Bay.
Chúng tôi tham gia một tour du thuyền ba ngày quanh làn nước xanh ngọc của Vịnh Hạ Long.
B1A culinary walking tour through the old town quarter unveils hidden culinary street stalls.
Một tour đi bộ ẩm thực qua khu phố cổ hé lộ những quán ăn đường phố ẩn mình tuyệt ngon.
B2The symphony orchestra embarked on a five-nation European concert tour playing prestigious acoustical halls.
Dàn nhạc giao hưởng bắt đầu chuyến lưu diễn qua năm quốc gia châu Âu tại các phòng hòa nhạc âm học danh giá.
Cụm từ thường đi với Tour
- guided tour: chuyến du lịch có hướng dẫn viên
- go on a tour: tham gia một tour du lịch
- walking tour: tour đi bộ khám phá phố
Từ đồng nghĩa
- excursion: chuyến du ngoạn
- circuit: hành trình vòng quanh
Mẹo ghi nhớ
Tua (Tour) du lịch xuyên Việt ghé thăm bao danh lam thắng cảnh tươi đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Tour guide Hướng dẫn viên du lịch
- Tourist Khách du lịch
- Travel Đi du lịch
- Trip Chuyến đi
- Vacation Kì nghỉ
- Itinerary Lịch trình chuyến đi
- Backpacker Khách du lịch bụi
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay