Memorable là gì?
Memorable nghĩa là Đáng nhớ

Ví dụ với Memorable
His most memorable trip is the one to Hawaii on their honeymoon.
Chuyến đi đáng nhớ nhất của anh ấy là chuyến đi đến Hawaii trong tuần trăng mật của họ
A1Watching the golden sunset over West Lake was a truly memorable moment.
Ngắm hoàng hôn vàng rực buông xuống Hồ Tây thực sự là một khoảnh khắc đáng nhớ.
B1Kindness received from hospitable homestay hosts made the rural mountain trek exceptionally memorable.
Lòng tốt nhận được từ những chủ nhà mến khách đã làm cho chuyến đi bộ vùng núi trở nên vô cùng đáng nhớ.
B2His impassioned keynote address stood out as the single most memorable intellectual highlight of the symposium.
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ông nổi bật như điểm nhấn học thuật đáng nhớ nhất của toàn bộ hội nghị.
Cụm từ thường đi với Memorable
- memorable experience: trải nghiệm đáng nhớ
- memorable trip: chuyến đi khó phai
- make it memorable: làm cho nó trở nên đáng nhớ
Từ đồng nghĩa
- unforgettable: không thể nào quên
- indelible: khó phai mờ
Từ trái nghĩa
- forgettable: dễ quên
- unremarkable: tầm thường, không có gì nổi bật
Mẹo ghi nhớ
Mẹ mở bồ (Memorable) quà lưu niệm nhớ lại bao kỷ niệm đáng nhớ của chuyến đi.