Backpack là gì?
Backpack nghĩa là Ba lô

Ví dụ với Backpack
Just one backpack is all he needs for a one-month trip in Asia.
Một cái ba lô là tất cả những gì anh ấy cần cho chuyến đi châu Á một tháng
A1Put your water bottle and camera inside your sturdy backpack.
Hãy bỏ chai nước và máy ảnh vào bên trong chiếc ba lô chắc chắn của bạn.
B1An ergonomic hiking backpack with padded hip belts distributes weight evenly across your pelvic core.
Một chiếc ba lô leo núi công thái học có đai hông đệm mút giúp phân bổ đều trọng lượng qua xương chậu.
B2Ultralight waterproof nylon backpacks permit mountaineers to traverse rugged terrain unencumbered.
Ba lô nylon chống nước siêu nhẹ cho phép các nhà leo núi băng qua địa hình hiểm trở mà không bị vướng víu.
Cụm từ thường đi với Backpack
- heavy backpack: chiếc ba lô nặng trĩu
- pack a backpack: sắp xếp đồ vào ba lô
- travel with a backpack: du lịch ba lô
Từ đồng nghĩa
- rucksack: ba lô dã ngoại
- knapsack: ba lô đeo lưng
Mẹo ghi nhớ
Bác vác nặng (Backpack) chiếc ba lô du lịch vượt đèo lội suối.