innkeeper là gì?
innkeeper nghĩa là người chủ quán trọ hiếu khách

Ví dụ với innkeeper
We can see a innkeeper here.
Chúng ta có thể thấy một người chủ quán trọ hiếu khách ở đây.
A1We can see a innkeeper here.
Chúng ta có thể thấy một người chủ quán trọ hiếu khách ở đây.
B1Understanding the role of innkeeper is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người chủ quán trọ hiếu khách là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how innkeeper influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người chủ quán trọ hiếu khách ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với innkeeper
- common innkeeper: người chủ quán trọ hiếu khách phổ biến
- essential innkeeper: người chủ quán trọ hiếu khách thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- host: chủ quán trọ
Mẹo ghi nhớ
Người chủ quán trọ innkeeper đon đả đón khách và dọn những món ăn nóng sốt thơm lừng.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút
- Backpack Ba lô
- Custom Phong tục tập quán
- Destination Điểm đến
- Explore Khám phá
- Flight Chuyến bay
- Flight attendant Tiếp viên hàng không