getaway là gì?
getaway nghĩa là chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress

Ví dụ với getaway
We can see a getaway here.
Chúng ta có thể thấy một chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress ở đây.
A1We can see a getaway here.
Chúng ta có thể thấy một chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress ở đây.
B1Understanding the role of getaway is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how getaway influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với getaway
- common getaway: chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress phổ biến
- essential getaway: chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- short escape: chuyến đi xả hơi
Mẹo ghi nhớ
Một chuyến đi trốn getaway về vùng thôn quê cuối tuần nạp lại năng lượng tích cực.