vacationer là gì?
vacationer nghĩa là người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép

Ví dụ với vacationer
We can see a vacationer here.
Chúng ta có thể thấy một người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép ở đây.
A1We can see a vacationer here.
Chúng ta có thể thấy một người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép ở đây.
B1Understanding the role of vacationer is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how vacationer influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với vacationer
- common vacationer: người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép phổ biến
- essential vacationer: người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- holidaymaker: người đi nghỉ mát
Mẹo ghi nhớ
Những người nghỉ dưỡng vacationer thảnh thơi nằm tắm nắng trên bãi biển cát trắng mịn.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút
- Backpack Ba lô
- Custom Phong tục tập quán
- Destination Điểm đến
- Explore Khám phá