vacationer là gì?

/veɪˈkeɪʃənə/Danh từ

vacationer nghĩa là người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép

Hình minh họa từ vacationer - người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép

Ví dụ với vacationer

  • We can see a vacationer here.

    Chúng ta có thể thấy một người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép ở đây.

  • A1We can see a vacationer here.

    Chúng ta có thể thấy một người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép ở đây.

  • B1Understanding the role of vacationer is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how vacationer influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với vacationer

  • common vacationer: người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép phổ biến
  • essential vacationer: người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • holidaymaker: người đi nghỉ mát

Mẹo ghi nhớ

Những người nghỉ dưỡng vacationer thảnh thơi nằm tắm nắng trên bãi biển cát trắng mịn.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →