monument là gì?
monument nghĩa là tượng đài đài tưởng niệm lịch sử

Ví dụ với monument
We can see a monument here.
Chúng ta có thể thấy một tượng đài đài tưởng niệm lịch sử ở đây.
A1We can see a monument here.
Chúng ta có thể thấy một tượng đài đài tưởng niệm lịch sử ở đây.
B1Understanding the role of monument is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tượng đài đài tưởng niệm lịch sử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how monument influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tượng đài đài tưởng niệm lịch sử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với monument
- common monument: tượng đài đài tưởng niệm lịch sử phổ biến
- essential monument: tượng đài đài tưởng niệm lịch sử thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- memorial: đài tưởng niệm
Mẹo ghi nhớ
Tượng đài monument nguy nga tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ của dân tộc.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- skyline đường chân trời tòa nhà cao tầng
- suburbia vùng ngoại ô yên bình
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng
- Bar quán bar
- Bus stop Trạm dừng xe buýt
- Café Quán cà phê
- Citizen Cư dân thành phố, công dân
- City hall Tòa thị chính