Bar là gì?
Bar nghĩa là quán bar

Ví dụ với Bar
You have to be above 21 to be allowed in a bar in the US.
Bạn cần phải trên 21 tuổi để được phép vào một quán bar ở Mỹ
A1They had refreshing cocktails at a lively rooftop bar.
Họ đã thưởng thức những ly cocktail giải khát tại một quán bar tầng thượng sôi động.
B1The sports bar was packed with boisterous fans celebrating their club dramatic stoppage-time goal.
Quán bar thể thao chật kín người hâm mộ cuồng nhiệt ăn mừng bàn thắng bù giờ kịch tính của câu lạc bộ.
B2The groundbreaking surgical achievement definitively raised the bar for global endoscopic procedures.
Thành tựu phẫu thuật mang tính đột phá đã nâng tầm tiêu chuẩn cho các kỹ thuật nội soi toàn cầu.
Cụm từ thường đi với Bar
- rooftop bar: quán bar trên tầng thượng
- sports bar: quán bar thể thao
- raise the bar: nâng cao tiêu chuẩn, kỳ vọng (idiom)
Từ đồng nghĩa
- pub: quán rượu
- lounge: quán bar thư giãn
Mẹo ghi nhớ
Ba người bạn (Bar) cùng hẹn nhau ở quán bar nghe nhạc acoustic nhẹ nhàng.