Gas station là gì?

/gæs ˈsteɪʃən/Danh từ

Gas station nghĩa là Trạm xăng

Hình minh họa từ Gas station - Trạm xăng

Ví dụ với Gas station

  • Where is the nearest gas station?

    Trạm xăng gần nhất là ở đâu?

  • A1We pulled into a highway gas station to fill the fuel tank.

    Chúng tôi tấp xe vào một trạm xăng ven cao tốc để đổ đầy bình nhiên liệu.

  • B1Many highway gas stations now incorporate fast direct-current electric charging stations for green motorists.

    Nhiều cây xăng trên cao tốc hiện đã tích hợp trạm sạc điện nhanh một chiều cho người đi xe điện.

  • B2Stringent environmental regulations mandate double-walled underground tanks at municipal gas stations to prevent soil contamination.

    Quy định môi trường nghiêm ngặt bắt buộc các bể ngầm tại cây xăng thành phố phải có hai lớp vỏ để chống nhiễm độc đất.

Cụm từ thường đi với Gas station

  • stop at a gas station: dừng lại ở trạm xăng
  • gas station convenience store: cửa hàng tiện lợi tại trạm xăng
  • gas station pump: cây bơm xăng

Từ đồng nghĩa

  • petrol station: cây xăng (Anh Anh)
  • service station: trạm dịch vụ đổ xăng

Mẹo ghi nhớ

Ghé sang tấp (Gas station) xe vào bơm đầy bình tại trạm xăng ven đường.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →