Road là gì?
Road nghĩa là Con đường

Ví dụ với Road
The road is blocked for construction.
Con đường bị chặn lại để thi công
A1Always look both ways before you cross the busy road.
Luôn nhìn cả hai hướng trước khi bạn băng qua con đường đông đúc.
B1Road widening projects through the city center relieved morning bottle-neck traffic jams.
Dự án mở rộng đường qua trung tâm thành phố đã giải tỏa các điểm nghẽn kẹt xe buổi sáng.
B2Highway engineers deployed smart road sensors that alert municipal snowplows during sudden freezing rain.
Kỹ sư cao tốc triển khai cảm biến mặt đường thông minh để báo xe ủi tuyết khi gặp mưa băng giá bất ngờ.
Cụm từ thường đi với Road
- on the road: trên đường đi
- road accident: tai nạn giao thông đường bộ
- cross the road: băng qua đường
Mẹo ghi nhớ
Rộng lối (Road) mở ra con đường thênh thang xe cộ lưu thông nhộn nhịp.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Shopping mall Trung tâm thương mại
- Store Cửa hàng
- Street Phố
- Supermarket Siêu thị
- Pedestrian Người đi bộ trên đường
- Intersection Ngã tư đường, giao lộ
- Pavement Vỉa hè, lề đường đi bộ
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán