Pedestrian là gì?
Pedestrian nghĩa là Người đi bộ trên đường

Ví dụ với Pedestrian
Vehicles must yield right of way to pedestrians crossing at designated zebra zones.
Phương tiện phải nhường đường cho người đi bộ băng qua đường tại các vạch kẻ sọc quy định
A1Look both ways to let pedestrians walk safely across the street.
Hãy nhìn cả hai hướng để người đi bộ băng qua đường an toàn.
B1The historical downtown boulevard was transformed into a bustling pedestrian mall on weekends.
Đại lộ trung tâm lịch sử đã được chuyển đổi thành phố đi bộ nhộn nhịp vào các ngày cuối tuần.
B2Urban planners design traffic-calming chicanes to prioritize vulnerable pedestrian safety around metropolitan transit nodes.
Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế các khúc cua giảm tốc để ưu tiên an toàn cho người đi bộ dễ bị tổn thương quanh các đầu mối giao thông.
Cụm từ thường đi với Pedestrian
- pedestrian crossing: vạch sang đường cho người đi bộ
- pedestrian street: phố đi bộ
- pedestrian safety: an toàn cho người đi bộ
Từ đồng nghĩa
- walker: người đi bộ
- foot passenger: hành khách bộ hành
Từ trái nghĩa
- driver: người lái xe
Mẹo ghi nhớ
Bé đét tri ân (Pedestrian) - người đi bộ dắt em bé đi đúng vạch bộ hành.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Intersection Ngã tư đường, giao lộ
- Pavement Vỉa hè, lề đường đi bộ
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng