Pavement là gì?

/ˈpeɪvmənt/Danh từ

Pavement nghĩa là Vỉa hè, lề đường đi bộ

Hình minh họa từ Pavement - Vỉa hè, lề đường đi bộ

Ví dụ với Pavement

  • Children rode their tricycles along the wide concrete pavement outside their homes.

    Lũ trẻ đạp xe ba bánh dọc theo vỉa hè bê tông rộng rãi bên ngoài nhà của chúng

  • A1Always walk on the pavement and avoid walking in the middle of the street.

    Hãy luôn đi trên vỉa hè và tránh đi ở giữa lòng đường.

  • B1Outdoor diners enjoyed iced coffee at charming European-style pavement cafes.

    Thực khách ngoài trời thưởng thức cà phê đá tại các quán cà phê vỉa hè kiểu châu Âu duyên dáng.

  • B2Permeable pavement materials allow storm runoff percolation, mitigating urban flash flooding.

    Các vật liệu vỉa hè thấm nước cho phép nước mưa ngấm xuống đất, giảm thiểu tình trạng ngập lụt cục bộ ở đô thị.

Cụm từ thường đi với Pavement

  • walk on the pavement: đi bộ trên vỉa hè
  • pavement cafe: quán cà phê vỉa hè
  • cracked pavement: vỉa hè nứt nẻ

Từ đồng nghĩa

  • sidewalk: lối đi bộ bên đường
  • footpath: đường dành cho người đi bộ

Từ trái nghĩa

  • roadway: lòng đường xe chạy

Mẹo ghi nhớ

Bây vờ mệt (Pavement) - đi bộ lâu trên vỉa hè bây giờ thấy mệt nghỉ chân uống nước.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →