Boulevard là gì?
Boulevard nghĩa là Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe

Ví dụ với Boulevard
The Champs-Élysées is arguably the most famous Parisian boulevard in the world.
Champs-Élysées có lẽ là đại lộ Paris nổi tiếng nhất thế giới
A1We drove slowly along the coastal boulevard admiring ocean waves.
Chúng tôi lái xe chầm chậm dọc theo đại lộ ven biển ngắm những con sóng đại dương.
B1The wide boulevard features dedicated lanes for rapid express buses and bicycles.
Đại lộ rộng lớn có các làn đường riêng biệt dành cho xe buýt nhanh và xe đạp.
B2Haussmann’s nineteenth-century masterplan dismantled medieval labyrinths to install monumentally scaled boulevards.
Quy hoạch tổng thể thế kỷ 19 của Haussmann đã dỡ bỏ các mê cung thời trung cổ để thiết lập các đại lộ có quy mô kỳ vĩ.
Cụm từ thường đi với Boulevard
- grand boulevard: đại lộ tráng lệ
- boulevard cafes: các quán cà phê dọc đại lộ
- stroll down the boulevard: dạo bước xuống đại lộ
Từ đồng nghĩa
- avenue: đại lộ
- broadway: con đường rộng
Từ trái nghĩa
- alley: ngõ hẻm nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Búp lơ và (Boulevard) - đứng ngắm búp hoa trên đại lộ rộng lớn thênh thang.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản