Alley là gì?
Alley nghĩa là Con hẻm, ngõ nhỏ

Ví dụ với Alley
A narrow cobblestone alley led to a hidden garden courtyard filled with blooming jasmine.
Một con hẻm lát đá hẹp dẫn vào một sân vườn ẩn giấu đầy hoa nhài nở rộ
A1Do not walk down dark alleys alone at late night.
Đừng đi bộ xuống những con hẻm tối tăm một mình vào đêm muộn.
B1Tourists discover authentic street food stalls tucked deep inside Hanoi’s old quarter alleys.
Du khách khám phá những quán ăn đường phố chân thực nép mình sâu trong các con ngõ phố cổ Hà Nội.
B2Municipal urban renewal revitalized neglected service alleys into vibrant pedestrianized lantern-lit art corridors.
Công cuộc đổi mới đô thị của thành phố đã hồi sinh những con hẻm phụ bị lãng quên thành những hành lang nghệ thuật thắp đèn lồng dành cho người đi bộ.
Cụm từ thường đi với Alley
- narrow alley: con hẻm nhỏ hẹp
- blind alley: ngõ cụt
- alleyway: đường hẻm
Từ đồng nghĩa
- lane: đường làng/ngõ
- passageway: lối đi hẹp
Từ trái nghĩa
- boulevard: đại lộ
Mẹo ghi nhớ
E lì (Alley) - em lì lợm chạy vào con ngõ hẹp trốn tìm.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời