Alley là gì?

/ˈæli/Danh từ

Alley nghĩa là Con hẻm, ngõ nhỏ

Hình minh họa từ Alley - Con hẻm, ngõ nhỏ

Ví dụ với Alley

  • A narrow cobblestone alley led to a hidden garden courtyard filled with blooming jasmine.

    Một con hẻm lát đá hẹp dẫn vào một sân vườn ẩn giấu đầy hoa nhài nở rộ

  • A1Do not walk down dark alleys alone at late night.

    Đừng đi bộ xuống những con hẻm tối tăm một mình vào đêm muộn.

  • B1Tourists discover authentic street food stalls tucked deep inside Hanoi’s old quarter alleys.

    Du khách khám phá những quán ăn đường phố chân thực nép mình sâu trong các con ngõ phố cổ Hà Nội.

  • B2Municipal urban renewal revitalized neglected service alleys into vibrant pedestrianized lantern-lit art corridors.

    Công cuộc đổi mới đô thị của thành phố đã hồi sinh những con hẻm phụ bị lãng quên thành những hành lang nghệ thuật thắp đèn lồng dành cho người đi bộ.

Cụm từ thường đi với Alley

  • narrow alley: con hẻm nhỏ hẹp
  • blind alley: ngõ cụt
  • alleyway: đường hẻm

Từ đồng nghĩa

  • lane: đường làng/ngõ
  • passageway: lối đi hẹp

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

E lì (Alley) - em lì lợm chạy vào con ngõ hẹp trốn tìm.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →