congestion là gì?

/kənˈdʒestʃən/Danh từ

congestion nghĩa là sự tắc nghẽn giao thông

Hình minh họa từ congestion - sự tắc nghẽn giao thông

Ví dụ với congestion

  • Congestion pricing policies helped reduce vehicular gridlock in central London.

    Chính sách thu phí chống ùn tắc đã giúp giảm bớt tình trạng kẹt xe tại trung tâm London.

  • A1Traffic congestion makes me late for school.

    Tắc nghẽn giao thông khiến tôi bị muộn học.

  • B1Widening radial expressways frequently induces greater vehicular demand rather than permanently resolving urban congestion.

    Mở rộng các đường cao tốc vành đai thường kích thích nhu cầu xe cộ lớn hơn thay vì giải quyết vĩnh viễn tình trạng ùn tắc đô thị.

  • B2Dynamic congestion tolls incentivize commuter redistribution into off-peak transit schedules, stabilizing arterial traffic throughput.

    Phí ùn tắc linh hoạt khuyến khích người đi làm phân bổ lại vào các khung giờ giao thông ngoài cao điểm, ổn định lưu lượng giao thông trục chính.

Cụm từ thường đi với congestion

  • traffic congestion: ùn tắc giao thông
  • ease congestion: giảm bớt sự tắc nghẽn

Từ đồng nghĩa

  • gridlock: sự kẹt cứng giao thông
  • bottleneck: điểm nghẽn nút thắt

Từ trái nghĩa

  • free flow: giao thông thông thoáng

Mẹo ghi nhớ

Congest (dồn ứ lại một chỗ) -> congestion là sự ùn tắc xe cộ đông đúc không nhúc nhích được.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →