skywalk là gì?
skywalk nghĩa là cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà

Ví dụ với skywalk
We can see a skywalk here.
Chúng ta có thể thấy một cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà ở đây.
A1We can see a skywalk here.
Chúng ta có thể thấy một cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà ở đây.
B1Understanding the role of skywalk is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how skywalk influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với skywalk
- common skywalk: cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà phổ biến
- essential skywalk: cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pedestrian bridge: cầu vượt đi bộ
Mẹo ghi nhớ
Cầu đi bộ trên cao skywalk giúp người dân tránh dòng xe cộ tấp nập bên dưới.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo
- curbside mép vỉa hè đón trả khách
- waterfront khu vực bờ sông bờ biển dạo chơi
- crossroad ngã tư giao lộ đường cắt nhau
- boardwalk lối đi lót ván gỗ ven biển
- precinct khu vực chuyên biệt trong đô thị
- underpass đường hầm chui chui dưới lòng đường
- subdivision khu dân cư quy hoạch mới
- walkway lối đi bộ râm mát
- esplanade con đường đi dạo ven sông biển rộng
- cul-de-sac con ngõ cụt yên tĩnh