underpass là gì?
underpass nghĩa là đường hầm chui chui dưới lòng đường

Ví dụ với underpass
We can see a underpass here.
Chúng ta có thể thấy một đường hầm chui chui dưới lòng đường ở đây.
A1We can see a underpass here.
Chúng ta có thể thấy một đường hầm chui chui dưới lòng đường ở đây.
B1Understanding the role of underpass is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đường hầm chui chui dưới lòng đường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how underpass influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đường hầm chui chui dưới lòng đường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với underpass
- common underpass: đường hầm chui chui dưới lòng đường phổ biến
- essential underpass: đường hầm chui chui dưới lòng đường thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- subway tunnel: hầm chui
Mẹo ghi nhớ
Đường hầm chui underpass giúp giao thông qua nút giao không bị ùn tắc.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- subdivision khu dân cư quy hoạch mới
- walkway lối đi bộ râm mát
- esplanade con đường đi dạo ven sông biển rộng
- cul-de-sac con ngõ cụt yên tĩnh
- monument tượng đài đài tưởng niệm lịch sử
- skyline đường chân trời tòa nhà cao tầng
- suburbia vùng ngoại ô yên bình
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng