underpass là gì?

/ˈʌndəpɑːs/Danh từ

underpass nghĩa là đường hầm chui chui dưới lòng đường

Hình minh họa từ underpass - đường hầm chui chui dưới lòng đường

Ví dụ với underpass

  • We can see a underpass here.

    Chúng ta có thể thấy một đường hầm chui chui dưới lòng đường ở đây.

  • A1We can see a underpass here.

    Chúng ta có thể thấy một đường hầm chui chui dưới lòng đường ở đây.

  • B1Understanding the role of underpass is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đường hầm chui chui dưới lòng đường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how underpass influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đường hầm chui chui dưới lòng đường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với underpass

  • common underpass: đường hầm chui chui dưới lòng đường phổ biến
  • essential underpass: đường hầm chui chui dưới lòng đường thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • subway tunnel: hầm chui

Mẹo ghi nhớ

Đường hầm chui underpass giúp giao thông qua nút giao không bị ùn tắc.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →