subdivision là gì?

/ˈsʌbdɪvɪʒn/Danh từ

subdivision nghĩa là khu dân cư quy hoạch mới

Hình minh họa từ subdivision - khu dân cư quy hoạch mới

Ví dụ với subdivision

  • We can see a subdivision here.

    Chúng ta có thể thấy một khu dân cư quy hoạch mới ở đây.

  • A1We can see a subdivision here.

    Chúng ta có thể thấy một khu dân cư quy hoạch mới ở đây.

  • B1Understanding the role of subdivision is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khu dân cư quy hoạch mới là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how subdivision influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khu dân cư quy hoạch mới ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với subdivision

  • common subdivision: khu dân cư quy hoạch mới phổ biến
  • essential subdivision: khu dân cư quy hoạch mới thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • residential zone: khu dân cư

Mẹo ghi nhớ

Khu đô thị mới subdivision có công viên cây xanh và trường học đồng bộ.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →