suburbia là gì?
suburbia nghĩa là vùng ngoại ô yên bình

Ví dụ với suburbia
We can see a suburbia here.
Chúng ta có thể thấy một vùng ngoại ô yên bình ở đây.
A1We can see a suburbia here.
Chúng ta có thể thấy một vùng ngoại ô yên bình ở đây.
B1Understanding the role of suburbia is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vùng ngoại ô yên bình là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how suburbia influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng ngoại ô yên bình ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với suburbia
- common suburbia: vùng ngoại ô yên bình phổ biến
- essential suburbia: vùng ngoại ô yên bình thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- suburbs: ngoại thành
Mẹo ghi nhớ
Cuộc sống vùng ngoại ô suburbia thanh bình với những khu vườn xanh mướt.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- gridlock tình trạng kẹt xe cứng nhắc không nhúc nhích
- disembark xuống tàu rời máy bay cập bến
- timetable lịch trình thời gian biểu chuyến đi
- Bakery Tiêm bánh
- Bank Ngân hàng
- Bar quán bar
- Bus stop Trạm dừng xe buýt
- Café Quán cà phê
- Citizen Cư dân thành phố, công dân
- City hall Tòa thị chính
- Court Tòa án
- Dwell Cư trú, ở tại