skyline là gì?

/ˈskaɪlaɪn/Danh từ

skyline nghĩa là đường chân trời tòa nhà cao tầng

Hình minh họa từ skyline - đường chân trời tòa nhà cao tầng

Ví dụ với skyline

  • We can see a skyline here.

    Chúng ta có thể thấy một đường chân trời tòa nhà cao tầng ở đây.

  • A1We can see a skyline here.

    Chúng ta có thể thấy một đường chân trời tòa nhà cao tầng ở đây.

  • B1Understanding the role of skyline is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đường chân trời tòa nhà cao tầng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how skyline influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đường chân trời tòa nhà cao tầng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với skyline

  • common skyline: đường chân trời tòa nhà cao tầng phổ biến
  • essential skyline: đường chân trời tòa nhà cao tầng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • city profile: đường chân trời

Mẹo ghi nhớ

Đường chân trời skyline thành phố lung linh ánh đèn rực rỡ khi màn đêm buông xuống.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →