fountain là gì?

/ˈfaʊntən/Danh từ

fountain nghĩa là đài phun nước công viên

Hình minh họa từ fountain - đài phun nước công viên

Ví dụ với fountain

  • We can see a fountain here.

    Chúng ta có thể thấy một đài phun nước công viên ở đây.

  • A1We can see a fountain here.

    Chúng ta có thể thấy một đài phun nước công viên ở đây.

  • B1Understanding the role of fountain is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đài phun nước công viên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how fountain influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đài phun nước công viên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với fountain

  • common fountain: đài phun nước công viên phổ biến
  • essential fountain: đài phun nước công viên thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • water feature: vòi phun nước

Mẹo ghi nhớ

Đài phun nước fountain phun những cột nước mát rượi giữa quảng trường.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →