fountain là gì?
fountain nghĩa là đài phun nước công viên

Ví dụ với fountain
We can see a fountain here.
Chúng ta có thể thấy một đài phun nước công viên ở đây.
A1We can see a fountain here.
Chúng ta có thể thấy một đài phun nước công viên ở đây.
B1Understanding the role of fountain is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đài phun nước công viên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fountain influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đài phun nước công viên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fountain
- common fountain: đài phun nước công viên phổ biến
- essential fountain: đài phun nước công viên thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- water feature: vòi phun nước
Mẹo ghi nhớ
Đài phun nước fountain phun những cột nước mát rượi giữa quảng trường.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo
- curbside mép vỉa hè đón trả khách
- waterfront khu vực bờ sông bờ biển dạo chơi
- crossroad ngã tư giao lộ đường cắt nhau