lamppost là gì?
lamppost nghĩa là cột đèn đường thắp sáng

Ví dụ với lamppost
We can see a lamppost here.
Chúng ta có thể thấy một cột đèn đường thắp sáng ở đây.
A1We can see a lamppost here.
Chúng ta có thể thấy một cột đèn đường thắp sáng ở đây.
B1Understanding the role of lamppost is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cột đèn đường thắp sáng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lamppost influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cột đèn đường thắp sáng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lamppost
- common lamppost: cột đèn đường thắp sáng phổ biến
- essential lamppost: cột đèn đường thắp sáng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- street light pole: trụ đèn
Mẹo ghi nhớ
Cột đèn lamppost thắp sáng lung linh soi tỏ từng con ngõ khi đêm về.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo
- curbside mép vỉa hè đón trả khách
- waterfront khu vực bờ sông bờ biển dạo chơi
- crossroad ngã tư giao lộ đường cắt nhau
- boardwalk lối đi lót ván gỗ ven biển
- precinct khu vực chuyên biệt trong đô thị
- underpass đường hầm chui chui dưới lòng đường