piazza là gì?
piazza nghĩa là quảng trường công cộng kiểu Ý

Ví dụ với piazza
We can see a piazza here.
Chúng ta có thể thấy một quảng trường công cộng kiểu Ý ở đây.
A1We can see a piazza here.
Chúng ta có thể thấy một quảng trường công cộng kiểu Ý ở đây.
B1Understanding the role of piazza is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của quảng trường công cộng kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how piazza influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quảng trường công cộng kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với piazza
- common piazza: quảng trường công cộng kiểu Ý phổ biến
- essential piazza: quảng trường công cộng kiểu Ý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- public square: quảng trường
Mẹo ghi nhớ
Quảng trường piazza lát đá cổ kính nơi người dân tụ họp uống cà phê.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo
- curbside mép vỉa hè đón trả khách
- waterfront khu vực bờ sông bờ biển dạo chơi
- crossroad ngã tư giao lộ đường cắt nhau
- boardwalk lối đi lót ván gỗ ven biển
- precinct khu vực chuyên biệt trong đô thị
- underpass đường hầm chui chui dưới lòng đường
- subdivision khu dân cư quy hoạch mới
- walkway lối đi bộ râm mát