piazza là gì?

/piˈætsə/Danh từ

piazza nghĩa là quảng trường công cộng kiểu Ý

Hình minh họa từ piazza - quảng trường công cộng kiểu Ý

Ví dụ với piazza

  • We can see a piazza here.

    Chúng ta có thể thấy một quảng trường công cộng kiểu Ý ở đây.

  • A1We can see a piazza here.

    Chúng ta có thể thấy một quảng trường công cộng kiểu Ý ở đây.

  • B1Understanding the role of piazza is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quảng trường công cộng kiểu Ý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how piazza influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quảng trường công cộng kiểu Ý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với piazza

  • common piazza: quảng trường công cộng kiểu Ý phổ biến
  • essential piazza: quảng trường công cộng kiểu Ý thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • public square: quảng trường

Mẹo ghi nhớ

Quảng trường piazza lát đá cổ kính nơi người dân tụ họp uống cà phê.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →