highway là gì?
highway nghĩa là quốc lộ lớn liên tỉnh

Ví dụ với highway
We can see a highway here.
Chúng ta có thể thấy một quốc lộ lớn liên tỉnh ở đây.
A1We can see a highway here.
Chúng ta có thể thấy một quốc lộ lớn liên tỉnh ở đây.
B1Understanding the role of highway is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của quốc lộ lớn liên tỉnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how highway influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quốc lộ lớn liên tỉnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với highway
- common highway: quốc lộ lớn liên tỉnh phổ biến
- essential highway: quốc lộ lớn liên tỉnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- main road: đường cái
Mẹo ghi nhớ
Con đường quốc lộ highway trải nhựa phẳng lì nối liền các tỉnh thành.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà
- streetlamp ngọn đèn đường chiếu sáng
- alleyway con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo
- curbside mép vỉa hè đón trả khách
- waterfront khu vực bờ sông bờ biển dạo chơi
- crossroad ngã tư giao lộ đường cắt nhau
- boardwalk lối đi lót ván gỗ ven biển
- precinct khu vực chuyên biệt trong đô thị