metropolitan là gì?
metropolitan nghĩa là thuộc về khu vực đại đô thị

Ví dụ với metropolitan
The metropolitan area is home to over eight million diverse residents.
Khu vực đại đô thị là nơi sinh sống của hơn tám triệu cư dân đa dạng.
A1She works in the metropolitan district.
Cô ấy làm việc tại quận trung tâm đại đô thị.
B1Metropolitan transit networks integrate regional buses with subterranean rapid express rail corridors.
Mạng lưới giao thông đại đô thị tích hợp xe buýt khu vực với các hành lang đường sắt cao tốc ngầm dưới lòng đất.
B2Agglomeration economies within the metropolitan zone foster unparalleled innovation spillovers across biotech startups.
Nền kinh tế tích tụ bên trong vùng đại đô thị thúc đẩy sự lan tỏa đổi mới sáng tạo vô song giữa các công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học.
Cụm từ thường đi với metropolitan
- metropolitan area: vùng đô thị
- metropolitan transport: giao thông đô thị lớn
Từ đồng nghĩa
- urban: thuộc đô thị
- civic: thuộc thành phố
Từ trái nghĩa
- rural: nông thôn
- provincial: thuộc tỉnh lẻ
Mẹo ghi nhớ
Metropolis (thành phố mẹ, đại đô thị sầm uất) -> metropolitan là mang tầm vóc đô thị hạt nhân.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh
- lamppost cột đèn đường thắp sáng
- manhole nắp cống thoát nước tròn
- piazza quảng trường công cộng kiểu Ý
- roadside lề đường ven lộ
- skywalk cầu bộ hành trên cao nối các tòa nhà