Downtown là gì?
Downtown nghĩa là Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán

Ví dụ với Downtown
Many business professionals commute daily to their corporate offices located in downtown high-rises.
Nhiều chuyên gia kinh doanh đi làm hàng ngày đến các văn phòng công ty tọa lạc tại các tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố
A1We took the subway to meet friends downtown for dinner.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm để gặp bạn bè ở trung tâm thành phố ăn tối.
B1Parking fees downtown can be extraordinarily expensive during peak weekday hours.
Phí gửi xe ở trung tâm thành phố có thể cực kỳ đắt đỏ trong giờ cao điểm ngày trong tuần.
B2Urban revitalizations have converted historic downtown commercial warehouses into luxury residential loft apartments.
Các dự án tái thiết đô thị đã chuyển đổi các nhà kho thương mại lịch sử ở trung tâm thành các căn hộ loft dân cư sang trọng.
Cụm từ thường đi với Downtown
- downtown area: khu vực trung tâm thành phố
- go downtown: đi vào trung tâm phố
- heart of downtown: trái tim của trung tâm thành phố
Từ đồng nghĩa
- city center: trung tâm thành phố
- central business district: khu kinh doanh trung tâm
Từ trái nghĩa
- suburbs: vùng ngoại ô
- outskirts: vùng ven
Mẹo ghi nhớ
Đao tao (Downtown) - đi đao to búa lớn vào trung tâm phố mua sắm.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí