Suburb là gì?
Suburb nghĩa là Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố

Ví dụ với Suburb
Young families often migrate to peaceful suburbs in search of larger backyards and superior schools.
Các gia đình trẻ thường chuyển đến những vùng ngoại ô thanh bình để tìm kiếm những mảnh sân sau rộng hơn và trường học tốt hơn
A1They bought a charming house in a green suburb outside London.
Họ đã mua một ngôi nhà xinh xắn ở một vùng ngoại ô xanh mát bên ngoài London.
B1Commuter rail lines connect outer suburbs directly to downtown commercial employment centers.
Các tuyến đường sắt đi lại kết nối các vùng ngoại ô bên ngoài trực tiếp với các trung tâm việc làm thương mại nội đô.
B2Post-war suburban sprawl precipitated profound automobile dependency and expanded highway commuting footprints.
Sự mở rộng ngoại ô thời hậu chiến đã thúc đẩy sự phụ thuộc sâu sắc vào ô tô và mở rộng diện tích đi lại trên xa lộ.
Cụm từ thường đi với Suburb
- leafy suburb: vùng ngoại ô rợp bóng cây xanh
- quiet suburb: vùng ngoại ô yên tĩnh
- live in the suburbs: sống ở vùng ngoại ô
Từ đồng nghĩa
- residential area: khu dân cư
- outskirts: ngoại vi
Từ trái nghĩa
- inner city: nội đô
- downtown: trung tâm phố
Mẹo ghi nhớ
Sợ bước (Suburb) - sợ bước vào phố ồn ào nên chọn sống ở vùng ngoại ô yên tĩnh.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển
- borough quận đô thị / hạt tự quản
- billboard biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời
- fountain đài phun nước công viên
- freeway đường cao tốc không thu phí
- highway quốc lộ lớn liên tỉnh