Suburb là gì?

/ˈsʌbɜːrb/Danh từ

Suburb nghĩa là Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố

Hình minh họa từ Suburb - Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố

Ví dụ với Suburb

  • Young families often migrate to peaceful suburbs in search of larger backyards and superior schools.

    Các gia đình trẻ thường chuyển đến những vùng ngoại ô thanh bình để tìm kiếm những mảnh sân sau rộng hơn và trường học tốt hơn

  • A1They bought a charming house in a green suburb outside London.

    Họ đã mua một ngôi nhà xinh xắn ở một vùng ngoại ô xanh mát bên ngoài London.

  • B1Commuter rail lines connect outer suburbs directly to downtown commercial employment centers.

    Các tuyến đường sắt đi lại kết nối các vùng ngoại ô bên ngoài trực tiếp với các trung tâm việc làm thương mại nội đô.

  • B2Post-war suburban sprawl precipitated profound automobile dependency and expanded highway commuting footprints.

    Sự mở rộng ngoại ô thời hậu chiến đã thúc đẩy sự phụ thuộc sâu sắc vào ô tô và mở rộng diện tích đi lại trên xa lộ.

Cụm từ thường đi với Suburb

  • leafy suburb: vùng ngoại ô rợp bóng cây xanh
  • quiet suburb: vùng ngoại ô yên tĩnh
  • live in the suburbs: sống ở vùng ngoại ô

Từ đồng nghĩa

  • residential area: khu dân cư
  • outskirts: ngoại vi

Từ trái nghĩa

  • inner city: nội đô
  • downtown: trung tâm phố

Mẹo ghi nhớ

Sợ bước (Suburb) - sợ bước vào phố ồn ào nên chọn sống ở vùng ngoại ô yên tĩnh.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →