Avenue là gì?
Avenue nghĩa là Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn

Ví dụ với Avenue
Fifth Avenue is world-famous for its luxury fashion boutiques and grand historic architecture.
Đại lộ Fifth Avenue nổi tiếng thế giới với các cửa hiệu thời trang xa xỉ và kiến trúc lịch sử tráng lệ
A1Our hotel is situated on a quiet avenue near the city botanical gardens.
Khách sạn của chúng tôi nằm trên một đại lộ yên tĩnh gần vườn bách thảo thành phố.
B1Magnificent horse-chestnut trees provide cooling shade all along the grand avenue.
Những cây dẻ ngựa tráng lệ mang lại bóng mát râm suốt dọc đại lộ lớn.
B2Diplomatic delegations paraded along the celebratory avenue during national independence commemorations.
Các đoàn đại biểu ngoại giao diễu hành dọc theo đại lộ lễ hội trong lễ kỷ niệm độc lập dân tộc.
Cụm từ thường đi với Avenue
- tree-lined avenue: đại lộ rợp bóng cây
- busy avenue: đại lộ tấp nập
- explore avenues: khám phá các con đường / hướng đi
Từ đồng nghĩa
- boulevard: đại lộ
- thoroughfare: đường giao thông chính
Mẹo ghi nhớ
A vé nụ (Avenue) - mua vé đi dạo ngắm hoa nụ nở trên đại lộ thênh thang.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất
- Downtown Trung tâm thành phố, khu phố tài chính buôn bán
- Suburb Vùng ngoại ô, vùng ngoại vi thành phố
- Crosswalk Vạch sang đường cho người đi bộ
- Roundabout Bùng binh, vòng xuyến giao thông
- Overpass Cầu vượt đường bộ trên cao
- infrastructure cơ sở hạ tầng
- metropolitan thuộc về khu vực đại đô thị
- congestion sự tắc nghẽn giao thông
- promenade con đường đi bộ dạo mát ven biển