Parking lot là gì?
Parking lot nghĩa là Bãi đỗ xe

Ví dụ với Parking lot
The supermarket’s parking lot is full.
Bãi đỗ xe của siêu thị đã kín chỗ
A1We drove around the shopping mall parking lot for ten minutes searching for a spot.
Chúng tôi lái xe quanh bãi đỗ xe trung tâm thương mại mười phút để tìm một chỗ trống.
B1Automated license-plate recognition systems expedite entry and contactless payment in modern parking lots.
Hệ thống nhận diện biển số tự động giúp ra vào và thanh toán không tiếp xúc nhanh chóng tại các bãi giữ xe hiện đại.
B2Permeable interlocking concrete pavers in the green parking lot allow rainwater to percolate into aquifers.
Gạch bê tông tự chèn thấm nước tại bãi đỗ xe xanh cho phép nước mưa thấm sâu xuống tầng nước ngầm.
Cụm từ thường đi với Parking lot
- underground parking lot: bãi đỗ xe ngầm
- full parking lot: bãi đỗ xe chật kín chỗ
- park in the parking lot: đậu xe trong bãi giữ xe
Từ đồng nghĩa
- car park: bãi đậu xe (Anh Anh)
- parking garage: nhà để xe nhiều tầng
Mẹo ghi nhớ
Bác kinh lót (Parking lot) nền sạch sẽ xây bãi đỗ xe hiện đại có camera.