Restaurant là gì?
Restaurant nghĩa là Nhà hàng

Ví dụ với Restaurant
I have heard of a great new restaurant in Hoan Kiem District.
Tớ vừa nghe nói về một nhà hàng mới rất tuyệt ở quận Hoàn Kiếm
A1We celebrated my sister graduation at a wonderful Italian restaurant.
Chúng tôi đã ăn mừng lễ tốt nghiệp của em gái tại một nhà hàng Ý tuyệt vời.
B1The Michelin-starred restaurant requires reservations to be placed three months in advance.
Nhà hàng đạt sao Michelin yêu cầu phải đặt bàn trước ba tháng.
B2Farm-to-table restaurants partner directly with regional agricultural cooperatives to source seasonal produce.
Các nhà hàng từ nông trại đến bàn ăn hợp tác trực tiếp với hợp tác xã nông nghiệp địa phương để lấy nông sản theo mùa.
Cụm từ thường đi với Restaurant
- book a table at a restaurant: đặt bàn ở nhà hàng
- seafood restaurant: nhà hàng hải sản
- fancy restaurant: nhà hàng sang trọng đắt đỏ
Từ đồng nghĩa
- eatery: quán ăn
- dining establishment: cơ sở phục vụ ăn uống
Mẹo ghi nhớ
Rẻ sợ tốn (Restaurant) nhưng ăn ở nhà hàng sang trọng được phục vụ chu đáo cực kỳ.
Từ vựng khác chủ đề Thành phố
- Road Con đường
- Shopping mall Trung tâm thương mại
- Store Cửa hàng
- Street Phố
- Supermarket Siêu thị
- Pedestrian Người đi bộ trên đường
- Intersection Ngã tư đường, giao lộ
- Pavement Vỉa hè, lề đường đi bộ
- Avenue Đại lộ rợp bóng cây, con đường lớn
- Boulevard Đại lộ rộng lớn nhiều làn xe
- Alley Con hẻm, ngõ nhỏ
- Metropolis Đại đô thị, thành phố đầu não sầm uất