Hotel là gì?
Hotel nghĩa là Khách sạn

Ví dụ với Hotel
We have to stay at this hotel for 3 nights.
Chúng ta phải ở lại khách sạn này trong 3 đêm
A1We checked into a clean seaside hotel near the sandy beach.
Chúng tôi đã nhận phòng tại một khách sạn ven biển sạch sẽ gần bãi cát.
B1The historic boutique hotel preserves authentic French architecture paired with modern concierge amenities.
Khách sạn boutique cổ kính bảo tồn kiến trúc Pháp nguyên bản kết hợp cùng dịch vụ hỗ trợ khách hiện đại.
B2International luxury hotel chains implement carbon offset schemes to attract environmentally discerning executives.
Các chuỗi khách sạn xa xỉ quốc tế triển khai chương trình bù trừ carbon để thu hút giới điều hành chú trọng môi trường.
Cụm từ thường đi với Hotel
- five-star hotel: khách sạn năm sao
- boutique hotel: khách sạn phong cách độc đáo boutique
- book a hotel room: đặt phòng khách sạn
Mẹo ghi nhớ
Hồ teo tóp (Hotel) ngắm view triệu đô từ phòng khách sạn năm sao tráng lệ.