Library là gì?

/ˈlaɪˌbrɛri/Danh từ

Library nghĩa là Thư viện

Hình minh họa từ Library - Thư viện

Ví dụ với Library

  • When exam time comes, the library will be full of students.

    Khi mùa thi đến, thư viện sẽ đầy học sinh

  • A1Students often study quietly at the university library during exam week.

    Sinh viên thường học tập yên tĩnh tại thư viện đại học trong tuần thi cử.

  • B1Modern public libraries offer community access to free high-speed internet, workshops, and 3D printers.

    Các thư viện công cộng hiện đại cung cấp internet tốc độ cao miễn phí, các buổi hội thảo và máy in 3D cho cộng đồng.

  • B2Rare book conservators inside the national library monitor relative humidity to retard parchment decay.

    Các chuyên gia bảo tồn sách hiếm trong thư viện quốc gia giám sát độ ẩm tương đối để làm chậm quá trình mục nát của giấy da.

Cụm từ thường đi với Library

  • public library: thư viện công cộng
  • borrow books from the library: mượn sách từ thư viện
  • university library: thư viện trường đại học

Từ đồng nghĩa

  • athenaeum: thư viện văn hóa bác học
  • archive: kho lưu trữ sách báo

Mẹo ghi nhớ

Lại bà rủ (Library) cùng vào thư viện đọc sách trong không gian yên tĩnh.

Từ vựng khác chủ đề Thành phố

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Thành phố →