seaside là gì?
seaside nghĩa là vùng bờ biển nghỉ mát

Ví dụ với seaside
We can see a seaside here.
Chúng ta có thể thấy một vùng bờ biển nghỉ mát ở đây.
A1We can see a seaside here.
Chúng ta có thể thấy một vùng bờ biển nghỉ mát ở đây.
B1Understanding the role of seaside is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vùng bờ biển nghỉ mát là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how seaside influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng bờ biển nghỉ mát ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với seaside
- common seaside: vùng bờ biển nghỉ mát phổ biến
- essential seaside: vùng bờ biển nghỉ mát thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- coastal area: vùng ven biển
Mẹo ghi nhớ
Đi nghỉ mát vùng biển seaside hít thở hương gió mặn nồng và tắm biển mát rượi.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- resort khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển
- roadtrip chuyến du lịch tự lái xe xuyên việt
- staycation kỳ nghỉ tại chỗ thư giãn ngay trong thành phố
- vacationer người đang tận hưởng kỳ nghỉ phép
- lodging chỗ ăn ở lưu trú tạm thời
- innkeeper người chủ quán trọ hiếu khách
- waypoint tọa độ điểm mốc trên bản đồ hành trình
- wanderer người lang thang phiêu lãng tự do
- getaway chuyến đi trốn ngắn ngày xả stress
- Accommodation Chỗ ở, điều kiện ăn ở
- Adventure Cuộc khám phá
- Attraction Sự hấp dẫn, thu hút