seaside là gì?

/ˈsiːsaɪd/Danh từ

seaside nghĩa là vùng bờ biển nghỉ mát

Hình minh họa từ seaside - vùng bờ biển nghỉ mát

Ví dụ với seaside

  • We can see a seaside here.

    Chúng ta có thể thấy một vùng bờ biển nghỉ mát ở đây.

  • A1We can see a seaside here.

    Chúng ta có thể thấy một vùng bờ biển nghỉ mát ở đây.

  • B1Understanding the role of seaside is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vùng bờ biển nghỉ mát là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how seaside influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng bờ biển nghỉ mát ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với seaside

  • common seaside: vùng bờ biển nghỉ mát phổ biến
  • essential seaside: vùng bờ biển nghỉ mát thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • coastal area: vùng ven biển

Mẹo ghi nhớ

Đi nghỉ mát vùng biển seaside hít thở hương gió mặn nồng và tắm biển mát rượi.

Từ vựng khác chủ đề Du lịch

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Du lịch →